|
Ngày
|
Thời gian
|
Tên sách
|
|
03/07
|
7g30 - 11g30 và
13g30 - 17g00
|
Toán 8
(Chân trời sáng tạo)
|
KHTN 8
(Cánh Diều)
|
Mĩ Thuật 8
(KNTTVCS)
|
|
|
|
Lịch sử Địa lý 8
(Chân trời sáng tạo)
- Sáng: Phần Lịch sử
- Chiều: Phần Địa lí
|
Công nghệ 8
(KNTTVCS)
|
Âm Nhạc 8
(KNTTVCS)
|
|
|
|
04/07
|
7g30 - 11g30 và
13g30 - 17g00
|
HĐTN, HN 8
(Cánh Diều)
(Buổi sáng)
|
Ngữ Văn 8
(Chân trời sáng tạo)
|
Toán 8
NXB Đại học Huế
|
|
|
|
GDCD 8
(Cánh Diều)
(Buổi sáng)
|
GDTC 8
(Chân trời sáng tạo)
|
Tin học 8
(KNTTVCS)
|
|
|
|
05/07
|
7g30 - 11g30 và
13g30 - 17g00
|
KHTN 8
(KNTTVCS)
|
Toán 8
(Cánh Diều)
|
GDCD 8
(Chân trời sáng tạo)
|
HĐTN, HN 8 - bản 1
(Chân trời sáng tạo)
|
|
|
Ngữ Văn 8
(KNTTVCS)
|
GDTC 8
(Cánh Diều)
(Buổi sáng)
|
Công Nghệ 8
(Chân trời sáng tạo)
|
Tiếng Anh 8: Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
|
|
|
06/07
|
7g30 - 11g30 và
13g30 - 17g00
|
Mỹ Thuật 8 - bản 1
(Chân trời sáng tạo)
|
Mỹ Thuật 8 - bản 2
(Chân trời sáng tạo)
|
Ngữ văn 8
(Cánh Diều)
|
Tiếng Anh 8: Global Success (KNTTVCS)
|
Toán 8
(KNTTVCS)
|
|
Âm Nhạc 8
(Chân trời sáng tạo)
|
Tin học 8
(Chân trời sáng tạo)
|
Tin học 8
(Cánh Diều)
(Buổi Chiều)
|
LS&ĐL 8
(KNTTVCS)
|
GDTC 8
(KNTTVCS)
|
|
07/07
|
7g30 - 11g30 và
13g30 - 17g00
|
Công Nghệ 8
(Cánh Diều)
(Buổi chiều)
|
Tiếng Anh 11: Bright
NXB Đại học Huế
|
Ngữ Văn 11
(Chân trời sáng tạo)
|
Toán 11
(KNTTVCS)
|
|
|
LS&ĐL 8
(Cánh Diều)
- Sáng: Phần Lịch sử
- Chiều: Phần Địa lí
|
Tiếng Anh 8: Right On!;
i-Learn Smart World
NXBĐHSP TP HCM
|
Mĩ thuật 11
(KNTTVCS)
|
Công nghệ 11 : chăn nuôi
(KNTTVCS)
|
|